AC Servo Motor là gì? Hướng dẫn điều khiển AC Servo

Mục lục [Ẩn]
  • THIÊN PHÚ THỊNH – GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP TOÀN DIỆN
  • THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA CUNG CẤP
  • CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THIÊN PHÚ THỊNH
  • Trong ngành tự động hóa công nghiệp hiện đại, động cơ Servo AClà một trong những thiết bị truyền động quan trọng bậc nhất, quyết định độ chính xác, tốc độ và độ ổn định vận hành của máy móc — từ robot công nghiệp, máy CNC cho đến dây chuyền đóng gói, in ấn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ AC Servo Motor là gì, cấu tạo AC Servo, nguyên lý hoạt động, cũng như cách điều khiển AC Servo Motor và mạch điều khiển AC Servo một cách chính xác, dễ áp dụng vào thực tế.

     

     

    AC Servo Motor là gì? 

    Động cơ AC Servo là loại động cơ điện xoay chiều được thiết kế chuyên biệt để điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men xoắn với độ chính xác cao trong một hệ thống vòng kín (closed-loop). Có thể hình dung đơn giản: nếu động cơ AC thông thường giống một chiếc quạt chỉ quay đều ở một tốc độ cố định theo tần số nguồn điện, thì AC Servo giống như một người thợ luôn biết chính xác mình đang ở đâu và cần di chuyển thế nào — nhờ có một “con mắt” giám sát liên tục (bộ mã hóa – encoder) báo cáo vị trí thực tế về “bộ não” điều khiển (driver) để tự động điều chỉnh cho tới khi đạt đúng yêu cầu.

    Về mặt kỹ thuật, hiện có hai dòng Servo AC chính:

    • AC Servo cảm ứng hai pha (theo lý thuyết điều khiển tự động cổ điển): Là động cơ cảm ứng có cuộn dây chính (main/reference winding) được cấp điện áp không đổi và cuộn dây điều khiển (control winding) được cấp điện áp biến thiên lệch pha 90 độ điện so với cuộn chính, tạo ra từ trường quay.

    • AC Servo PMSM Brushless (phổ biến trong công nghiệp hiện đại): Là động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, không chổi than, kết hợp với driver và encoder độ phân giải cao. Đây là loại AC Servo Motor được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất tự động.

    Hiểu cấu trúc hệ thống AC Servo

    Một hệ AC Servo cơ bản gồm 3 thành phần chính:

    • Động cơ Servo (Servo Motor): chuyển đổi tín hiệu điều khiển thành chuyển động quay/tuyến tính, có encoder gắn liền để phản hồi vị trí/tốc độ.

    • Bộ điều khiển Servo (Servo Driver/Amplifier): nhận lệnh từ bộ điều khiển cấp trên (PLC, controller chuyên dụng), xử lý vòng phản hồi (feedback loop) và cấp điện cho động cơ.

    • Bộ điều khiển cấp trên (Controller): PLC, motion controller, hoặc máy tính công nghiệp phát lệnh vị trí/tốc độ/mô-men.

    Vòng điều khiển servo thường có 3 tầng lồng nhau: vòng vị trí (position loop) → vòng tốc độ (velocity loop) → vòng dòng điện/mô-men (torque loop). Hiểu rõ cấu trúc này giúp việc chỉnh tham số (tuning) sau này có định hướng thay vì thử sai ngẫu nhiên.

    Cấu tạo AC Servo — Bên trong động cơ có gì?

    Hiểu rõ cấu tạo động cơ Servo AC giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm và giúp kỹ sư vận hành, bảo trì hiệu quả hơn. Một hệ thống Servo AC hoàn chỉnh gồm ba khối chính: động cơ, driver và bộ điều khiển cấp cao, trong đó phần động cơ có các bộ phận sau.

    Stator — Phần đứng yên tạo ra từ trường

    Đây là “khung xương” cố định của động cơ, có cấu trúc dạng lá thép silic ghép lớp (laminated core) nhằm giảm tổn hao dòng điện xoáy. Với AC Servo cảm ứng, stator có hai cuộn dây đặt lệch nhau 90 độ điện. Với AC Servo PMSM công nghiệp, stator chứa các cuộn dây ba pha (U/V/W) tương tự động cơ đồng bộ ba pha thông thường.

    Rotor — Phần quay tạo ra chuyển động

    Đây là “trái tim” của động cơ, trực tiếp quay và truyền lực ra trục. Ở Servo AC cảm ứng, rotor thường là kiểu lồng sóc (squirrel cage) với các thanh nhôm đặt trong rãnh và nối tắt hai đầu bằng vòng ngắn mạch, hoặc kiểu rotor dạng cốc kéo giúp giảm quán tính cho hệ thống cần đáp ứng nhanh. Ở AC Servo PMSM, rotor gắn nam châm vĩnh cửu, không cần dòng điện cảm ứng, giúp hiệu suất cao hơn và ít sinh nhiệt hơn.

    Bộ mã hóa (Encoder/Resolver) — Bộ phận quyết định độ chính xác

    Đây là bộ phận quan trọng nhất của toàn hệ thống, đảm nhiệm đo góc quay, tốc độ và vị trí thực tế của trục động cơ, sau đó gửi tín hiệu phản hồi này về driver để so sánh với giá trị lệnh đặt. Độ phân giải encoder càng cao (số xung/vòng càng lớn), độ chính xác định vị của Servo càng lớn — đây là thông số khách hàng nên hỏi kỹ khi lựa chọn động cơ cho ứng dụng cần độ chính xác cao.

    Vỏ động cơ, ổ bi và hệ thống tản nhiệt

    Vỏ thường làm bằng nhôm hoặc gang, vừa bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bụi, ẩm, va đập cơ học, vừa tản nhiệt thông qua các gân tản nhiệt thiết kế trên bề mặt. Ổ bi hỗ trợ trục quay hoạt động với ma sát thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tuổi thọ cơ khí của động cơ.

    Nguyên lý hoạt động của AC Servo motor

    Nguyên lý cốt lõi của AC Servo là điều khiển vòng kín: tín hiệu đặt (setpoint) từ bộ điều khiển được so sánh liên tục với tín hiệu phản hồi thực tế từ encoder, tạo ra tín hiệu sai lệch (error signal). Driver sử dụng tín hiệu sai lệch này để điều chỉnh dòng điện/điện áp cấp cho động cơ cho đến khi sai lệch tiến về 0 — tức động cơ đạt đúng vị trí, tốc độ hoặc mô-men mong muốn.

    Với động cơ cảm ứng hai pha cổ điển, từ trường quay hình thành từ sự lệch pha giữa cuộn chính và cuộn điều khiển tác động lên rotor lồng sóc, sinh ra mô-men quay; khi điện áp điều khiển thay đổi biên độ, tốc độ và chiều quay của rotor cũng thay đổi tương ứng.

    Với AC Servo PMSM công nghiệp, quá trình xử lý tín hiệu bên trong driver đi theo chuỗi AC–DC–AC: dòng điện xoay chiều đầu vào được chỉnh lưu qua cầu chỉnh lưu ba pha thành điện áp một chiều (DC), sau đó qua bộ nghịch lưu sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung hình sin (Sinusoidal PWM) để tạo ra dòng ba pha có tần số và biên độ biến đổi, cấp cho động cơ. Nhờ đó driver điều khiển chính xác tốc độ và mô-men của rotor nam châm vĩnh cửu.

    AC Servo Driver — "bộ não" điều khiển động cơ

    AC Servo Driver là thiết bị điện tử công suất đóng vai trò trung gian giữa bộ điều khiển cấp cao (PLC, bộ điều khiển chuyển động) và động cơ Servo. Chức năng chính của Driver gồm:

    • Nhận lệnh điều khiển về vị trí, tốc độ, mô-men từ bộ điều khiển cấp cao

    • Nhận tín hiệu phản hồi thời gian thực từ Encoder gắn trên trục động cơ

    • Xử lý thuật toán điều khiển (thường là PID) để tính sai lệch và điều chỉnh dòng điện cấp cho động cơ

    • Chuyển đổi và khuếch đại công suất điện để cấp đúng dòng/áp cần thiết cho động cơ vận hành

    Một số Driver hiện đại tích hợp cả chức năng điều khiển và khuếch đại công suất trong cùng một module, giúp hệ thống gọn nhẹ, đơn giản hóa việc đấu nối cho kỹ sư triển khai.

    Ba chế độ điều khiển AC Servo phổ biến hiện nay

    Đây là phần cốt lõi của cách điều khiển AC servo motor. Hầu hết driver AC servo công nghiệp đều hỗ trợ ba chế độ sau.

    Chế độ điều khiển vị trí (Position Control)

    Vị trí góc quay của trục động cơ được xác định thông qua số lượng xung (pulse) đầu vào, còn tốc độ quay được xác định bởi tần số xung. Một số dòng servo hiện đại còn cho phép gán trực tiếp vị trí/tốc độ qua giao thức truyền thông (Modbus, EtherCAT, CANopen). Chế độ này phù hợp với ứng dụng cần định vị chính xác như máy CNC, robot gắp thả, máy in.

    Chế độ điều khiển tốc độ (Speed Control)

    Tốc độ động cơ được điều chỉnh qua tín hiệu analog hoặc xung. Khi bộ điều khiển cấp cao có vòng điều khiển tốc độ ngoài (PID), driver có thể vừa giữ tốc độ ổn định vừa cố định vị trí khi cần. Chế độ này phù hợp với băng tải, quạt công nghiệp, máy bơm cần điều tốc liên tục.

    Chế độ điều khiển mô-men (Torque Control)

    Mô-men đầu ra của động cơ được thiết lập qua tín hiệu analog hoặc giá trị gán qua địa chỉ truyền thông, có thể thay đổi theo thời gian thực. Chế độ này thường dùng cho các ứng dụng cuốn/nhả vật liệu như máy cuốn cáp quang, máy cuộn vải, nơi mô-men cần thay đổi liên tục theo bán kính cuộn để vật liệu không bị đứt hay chùng.

    Gợi ý lựa chọn: nếu ứng dụng chỉ cần mô-men không đổi, không quan tâm tốc độ/vị trí → chọn chế độ mô-men; nếu cần độ chính xác vị trí/tốc độ cao và bộ điều khiển cấp cao có vòng lặp tốt → ưu tiên chế độ tốc độ; nếu hệ thống cấp cao không yêu cầu thời gian thực cao → chế độ vị trí là đơn giản và ổn định nhất.

    Mạch điều khiển AC Servo trong công nghiệp hoạt động như thế nào?

    Mạch điều khiển AC Servo trong công nghiệp thường được tổ chức theo sơ đồ khối sau:

    • Khối nguồn đầu vào: Nguồn AC 1 pha hoặc 3 pha được đưa vào mạch chỉnh lưu cầu để chuyển thành điện áp DC trung gian

    • Khối nghịch lưu (Inverter): Dùng van bán dẫn công suất (IGBT) kết hợp kỹ thuật PWM hình sin để tạo dòng ba pha cấp cho stator động cơ

    • Khối xử lý tín hiệu (DSP/MCU): Thực hiện thuật toán vòng lặp PID ba tầng (dòng điện – tốc độ – vị trí), so sánh liên tục giá trị đặt và giá trị phản hồi

    • Khối phản hồi (Feedback): Encoder/Resolver liên tục gửi tín hiệu vị trí, tốc độ thực tế về Driver

    • Khối giao tiếp: Cổng vào/ra số và cổng truyền thông (RS485, EtherCAT, CANopen, Modbus) để nhận lệnh từ PLC

    Khi đấu nối thực tế, kỹ sư cần tuân thủ đúng tài liệu kỹ thuật của từng hãng (Mitsubishi, Yaskawa, Panasonic, Delta, Siemens...) vì sơ đồ chân, thông số dòng/áp và giao thức truyền thông có thể khác nhau giữa các dòng sản phẩm.

    Cách chọn thiết bị Servo phù hợp với ứng dụng

    Trước khi lắp đặt, cần xác định các thông số sau để chọn đúng động cơ và driver:

    Thông số

    Vai trò

    Mô-men tải (load torque)

    Đảm bảo động cơ đủ lực kéo tải, kể cả khi tăng/giảm tốc

    Quán tính tải (load inertia)

    Tỷ lệ quán tính tải/rotor nên trong khoảng khuyến nghị của nhà sản xuất (thường ≤ 5-10 lần) để dễ tuning

    Tốc độ và độ phân giải yêu cầu

    Ảnh hưởng đến lựa chọn encoder (số xung/vòng)

    Điện áp nguồn cấp

    1 pha hay 3 pha, 220V hay 380V tùy công suất driver

    Chuẩn giao tiếp

    Pulse/Direction, analog ±10V, hay mạng công nghiệp (EtherCAT, CANopen, Modbus, RS-485...)

    Ghi nhớ: chọn dư công suất một chút (10-20%) so với tính toán lý thuyết để có biên an toàn khi tải thực tế dao động.

    Hướng dẫn điều khiển AC Servo — các bước triển khai thực tế

    Để áp dụng hướng dẫn điều khiển AC servo vào hệ thống thực tế, quy trình cơ bản gồm:

    1. Đấu nối phần cứng: kết nối nguồn cấp cho driver, đấu dây động cơ (U/V/W) và dây encoder giữa động cơ và driver theo đúng sơ đồ nhà sản xuất.

    2. Cài đặt thông số cơ bản: thiết lập loại động cơ, độ phân giải encoder, giới hạn dòng điện và tốc độ tối đa để bảo vệ động cơ.

    3. Chọn chế độ điều khiển: vị trí, tốc độ hoặc mô-men phù hợp với ứng dụng thực tế.

    4. Tinh chỉnh vòng lặp PID (Gain Tuning): điều chỉnh hệ số khuếch đại của các vòng lặp để hệ thống đáp ứng nhanh nhưng không dao động hay quá điều chỉnh (overshoot).

    5. Kết nối bộ điều khiển cấp cao: gửi lệnh từ PLC/bộ điều khiển chuyển động tới driver qua xung, tín hiệu analog hoặc giao thức truyền thông công nghiệp.

    6. Chạy thử và kiểm tra: chạy ở tốc độ thấp trước, quan sát độ ổn định, độ rung, tiếng ồn, sau đó tăng dần tải và tốc độ tới điều kiện vận hành thực tế.

    Đấu nối phần cứng

    Thứ tự đấu nối khuyến nghị để tránh sự cố khi cấp điện lần đầu:

    1. Đấu nối bảo vệ trước: tiếp địa (grounding) cho driver và motor, đảm bảo đúng tiêu chuẩn để tránh nhiễu và giật điện.

    2. Đấu nguồn động lực (main power): đúng pha, đúng điện áp ghi trên nhãn driver. Kiểm tra kỹ trước khi cấp điện - đấu sai nguồn là nguyên nhân phổ biến gây cháy driver.

    3. Đấu cáp encoder (feedback cable): đây là cáp quan trọng nhất, cần đi dây riêng, có shield, tránh đi song song với cáp động lực để giảm nhiễu.

    4. Đấu tín hiệu điều khiển: pulse/direction, analog, hoặc cáp mạng truyền thông tùy chuẩn đã chọn.

    5. Đấu các tín hiệu an toàn: servo-on, alarm reset, over-travel limit (giới hạn hành trình), emergency stop.

    6. Kiểm tra lại toàn bộ trước khi cấp điện: đo cách điện, kiểm tra không có đấu chéo pha, không chạm chập.

    Cấu hình tham số cơ bản (Parameter Setup)

    Sau khi cấp điện, driver thường ở trạng thái mặc định của nhà sản xuất - cần cấu hình lại theo ứng dụng cụ thể:

    1. Cấu hình encoder: số xung/vòng, loại encoder (incremental/absolute).

    2. Cấu hình chế độ điều khiển (control mode): vị trí (position), tốc độ (velocity), hay mô-men (torque) - tùy vào việc controller cấp trên gửi loại lệnh nào.

    3. Cấu hình tỷ số truyền (electronic gear ratio): nếu có hộp giảm tốc hoặc để quy đổi đơn vị xung sang đơn vị vật lý (mm, độ...).

    4. Cấu hình giới hạn dòng điện, giới hạn mô-men: bảo vệ động cơ và tải khỏi quá tải.

    5. Cấu hình tín hiệu I/O: servo-on, alarm output, in-position signal...

    Ở bước này, chưa nên chạy tải thật ngay - nên kiểm tra không tải (no-load run) trước để xác nhận động cơ quay đúng chiều, đúng tốc độ lệnh trước khi gắn tải.

    Tinh chỉnh vòng điều khiển (Servo Tuning)

    Đây là bước quyết định chất lượng vận hành thực tế - động cơ có chạy êm, chính xác, không rung giật hay không phụ thuộc phần lớn vào bước này.

    Quy trình tuning cơ bản (theo thứ tự từ trong ra ngoài):

    1. Bắt đầu với auto-tuning (nếu driver hỗ trợ) để có bộ tham số khởi điểm hợp lý.

    2. Tinh chỉnh vòng dòng điện/mô-men - thường đã được nhà sản xuất tối ưu sẵn, ít khi cần chỉnh tay.

    3. Tinh chỉnh vòng tốc độ: tăng dần gain (độ lợi) cho đến khi thấy dấu hiệu rung/dao động nhẹ, sau đó lùi lại 20-30% để có biên an toàn.

    4. Tinh chỉnh vòng vị trí: tương tự, tăng gain vị trí đến ngưỡng ổn định, chú ý overshoot (vọt lố) khi dừng vị trí.

    5. Kiểm tra với tải thực tế: quán tính tải ảnh hưởng lớn đến đáp ứng - luôn tuning lại sau khi gắn tải, không chỉ dựa vào kết quả không tải.

    6. Nếu có rung động cơ khí (mechanical resonance), một số driver có bộ lọc notch filter để triệt tiêu tần số cộng hưởng - cần đo và cấu hình đúng tần số.

    Tích hợp với hệ thống điều khiển cấp trên

    • Nếu dùng PLC + Pulse/Direction: cần cấu hình module phát xung tốc độ cao trên PLC, tính toán số xung tương ứng với quãng đường/góc quay mong muốn.

    • Nếu dùng mạng công nghiệp (EtherCAT, CANopen...): cấu hình PDO/SDO, đồng bộ chu kỳ quét (cycle time) giữa controller và driver, đảm bảo độ trễ mạng không ảnh hưởng đến độ chính xác chuyển động.

    • Với ứng dụng đa trục (multi-axis): cần đồng bộ hóa các trục qua chuẩn mạng thời gian thực, tránh dùng pulse/direction riêng lẻ vì khó đồng bộ chính xác.

    Kiểm tra và chạy thử (Commissioning)

    Trình tự chạy thử an toàn:

    1. Chạy không tải, tốc độ thấp, quãng đường ngắn trước.

    2. Kiểm tra các tín hiệu an toàn: nút dừng khẩn cấp, công tắc giới hạn hành trình phải hoạt động đúng trước khi chạy tốc độ cao.

    3. Tăng dần tốc độ và tải theo từng bước, quan sát dòng điện, nhiệt độ động cơ, độ rung.

    4. Chạy thử theo chu trình thực tế (bao gồm cả tăng/giảm tốc, đảo chiều) để phát hiện lỗi tiềm ẩn không xuất hiện khi chạy đơn giản.

    5. Ghi lại bộ tham số cuối cùng - sao lưu (backup) cấu hình để phục hồi nhanh nếu driver cần thay thế sau này.

    Xử lý sự cố thường gặp

    Hiện tượng

    Nguyên nhân thường gặp

    Hướng xử lý

    Động cơ rung, kêu khi đứng yên

    Gain vòng vị trí/tốc độ quá cao

    Giảm gain, kiểm tra notch filter

    Alarm quá dòng (overcurrent)

    Đấu sai pha động lực, quán tính tải quá lớn

    Kiểm tra đấu nối, giảm gia tốc, xem lại tỷ số quán tính

    Lỗi encoder/feedback

    Cáp encoder bị nhiễu, đứt, hở shield

    Kiểm tra shield, đi cáp cách xa cáp động lực

    Sai vị trí dừng

    Tỷ số truyền (gear ratio) cấu hình sai, backlash cơ khí

    Kiểm tra lại thông số electronic gear, kiểm tra khớp nối cơ khí

    Động cơ chạy ngược chiều

    Đấu sai thứ tự pha hoặc cấu hình chiều quay

    Đổi tham số chiều quay trong driver (không tự ý đổi đấu nối động lực)

    Lưu ý an toàn

    • Luôn ngắt nguồn và chờ đủ thời gian xả tụ (theo khuyến cáo nhà sản xuất, thường vài phút) trước khi thao tác đấu nối.

    • Không tháo/lắp cáp encoder khi đang cấp điện.

    • Đảm bảo có công tắc dừng khẩn cấp (E-Stop) hoạt động độc lập với phần mềm điều khiển.

    • Với hệ thống có tải trọng lớn hoặc chuyển động thẳng đứng, cần có phanh cơ khí (mechanical brake) và kiểm tra kỹ trước khi tắt điện.

    Ứng dụng của AC Servo Motor trong công nghiệp hiện đại

    Nhờ tỷ số mô-men/quán tính cao và khả năng đáp ứng nhanh, AC servo được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Robot công nghiệp và cánh tay robot điều khiển đa trục

    • Máy CNC, trung tâm gia công chính xác

    • Băng tải, máy đóng gói, máy in tốc độ cao

    • Thiết bị y tế như máy MRI, robot phẫu thuật, bơm truyền dịch

    • Hệ thống cuốn/nhả vật liệu (dây cáp, màng nhựa, vải)

    • Ngành hàng không vũ trụ trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác tuyệt đối

    Câu hỏi thường gặp về ac Servo

    AC Servo Motor khác gì Servo DC?

    Ac servo dùng nguồn xoay chiều, hiệu suất phụ thuộc cả điện áp lẫn tần số, trong khi servo DC chỉ phụ thuộc điện áp. AC servo (đặc biệt loại PMSM brushless) thường bền hơn, ít cần bảo trì do không có chổi than, phù hợp công suất lớn và môi trường vận hành liên tục.

    Có bắt buộc dùng Driver riêng cho AC Servo không?

    Có. Khác với động cơ AC thông thường có thể đấu trực tiếp vào lưới điện, AC servo bắt buộc hoạt động cùng driver chuyên dụng để thực hiện vòng điều khiển kín — nếu không, động cơ sẽ không thể vận hành đúng chức năng servo.

    Làm sao chọn chế độ điều khiển phù hợp?

    Cần dựa vào yêu cầu ứng dụng: cần định vị chính xác → chọn chế độ vị trí; cần duy trì tốc độ ổn định liên tục → chọn chế độ tốc độ; cần lực kéo/mô-men không đổi bất kể tốc độ thay đổi → chọn chế độ mô-men.

    Thiên Phú Thịnh — Địa Chỉ Tin Cậy Về Giải Pháp Điều Khiển Tự Động Hoá

    Là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, Thiên Phú Thịnh mang đến các dòng thiết bị điều khiển tự động hoá chính hãng từ nhiều thương hiệu uy tín, đáp ứng đa dạng nhu cầu ứng dụng từ robot công nghiệp, máy CNC đến dây chuyền đóng gói, sản xuất tự động.

    Không chỉ cung cấp thiết bị, Thiên Phú Thịnh còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình lựa chọn, lắp đặt và vận hành hệ thống: tư vấn cấu hình mạch điều khiển phù hợp với từng bài toán thực tế, hỗ trợ kỹ thuật, cài đặt thông số và tinh chỉnh hệ thống để đảm bảo động cơ hoạt động chính xác, ổn định và bền bỉ.

    Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng cam kết về chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi, Thiên Phú Thịnh tự tin là đối tác đáng tin cậy giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất sản xuất và nâng cao độ chính xác trong các hệ thống tự động hóa.

    Xem thêm: 

    THIÊN PHÚ THỊNH – GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP TOÀN DIỆN

    Chuyên cung cấp PLC – HMI – Servo – Biến tần – Tủ điện – Thiết bị tự động hóa chính hãng cho nhà máy và dây chuyền sản xuất

    Biến tần công nghiệp

    Giải pháp Biến tần công nghiệp

    Tối ưu điều khiển động cơ, tiết kiệm điện năng, nâng cao độ ổn định cho hệ thống sản xuất công nghiệp.

    Thiết kế tủ điện

    Thiết kế – Gia công tủ điện

    Thiết kế bản vẽ kỹ thuật, lập trình PLC – HMI và gia công tủ điện theo yêu cầu thực tế nhà máy.

    Chứng nhận

    Chứng nhận & Năng lực kỹ thuật

    Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng hệ thống sản phẩm chính hãng từ nhiều thương hiệu quốc tế.

    CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THIÊN PHÚ THỊNH

    Địa chỉ: 1B Tú Xương, Khu phố 1, Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

    ☎ Hotline / Zalo: 0906 700 386

    Email: Thienphuthinh.auto@gmail.com


    (*) Xem thêm

    Bình luận
    • Đánh giá của bạn
    Đã thêm vào giỏ hàng