Bảng giá động cơ servo - giá servo motor chính hãng

Mục lục [Ẩn]
  • THIÊN PHÚ THỊNH – GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP TOÀN DIỆN
  • THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA CUNG CẤP
  • CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THIÊN PHÚ THỊNH
  • Trong xu hướng tối ưu hóa và tự động hóa sản xuất, Động cơ Servo ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng vận hành chính xác và ổn định. Thiết bị này giúp kiểm soát chuyển động một cách linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp hiện đại.

    Động cơ Servo là gì? 

    Động cơ Servo là loại động cơ điện có khả năng điều khiển chính xác vị trí, tốc độ và mô-men xoắn thông qua cơ chế phản hồi (feedback). Hệ thống Servo thường bao gồm:

    • Động cơ Servo

    • Bộ điều khiển (Servo Drive)

    • Bộ mã hóa (Encoder)

    Nhờ cơ chế phản hồi liên tục, động cơ Servo có thể điều chỉnh hoạt động theo tín hiệu điều khiển với độ chính xác rất cao.

    Vai trò của hệ thống Servo trong công nghiệp

    Điều khiển chính xác trong sản xuất

    Servo cho phép kiểm soát:

    • Vị trí chính xác đến từng milimet

    • Tốc độ ổn định

    • Chuyển động mượt mà

    Ứng dụng phổ biến trong máy CNC, robot công nghiệp, dây chuyền tự động.

    Nâng cao hiệu suất và năng suất

    Nhờ khả năng phản hồi nhanh:

    • Giảm sai số trong sản xuất

    • Tăng tốc độ gia công

    • Giảm thời gian dừng máy

    Tiết kiệm năng lượng và chi phí

    Hệ thống Servo chỉ tiêu thụ năng lượng khi cần thiết:

    • Tối ưu điện năng

    • Giảm hao phí

    • Tăng tuổi thọ thiết bị

    Cập nhật bảng giá động cơ Servo mới nhất hôm nay 

    Điện áp

    Công suất (kW)

    Dòng điện (A)

    Momen (N.M)

    Tốc độ (rpm)

    Mặt bích (mm)

    Mã hàng (Motor / Driver)

    Đơn giá (VNĐ)

    220V

    0.2

    1.6

    0.64

    3000

    60

    CM10-B60T6430C3GL2 / CD200-T1R8

    3,759,000

    220V

    0.4

    2.6

    1.27

    3000

    60

    CM10-B60T1330C3GL2 / CD200-T3R0

    3,911,000

    220V

    0.75

    3

    2.40

    3000

    80

    CM10-B80T02430C3GL2-3A / CD200-T3R0

    4,065,000

    220V

    1

    4.5

    3.20

    3000

    80

    CM10-B80T03230C3GL2-4A / CD200-T4R5

    5,030,000

    220V

    1.7

    5.5

    5.40

    3000

    130

    CM10-B130T05430C3GM2 / CD200-T5R5

    6,351,000

    220V

    2

    7.5

    7.70

    2500

    130

    CM10-A130T07725C3GM3 / CD200-T7R5

    7,825,000

    220V

    1.5

    6

    10.00

    1500

    130

    CM10-A130T10015C3GM3 / CD200-T7R5

    8,689,000

    380V

    0.85

    3.5

    5.40

    1500

    130

    CM10-B130F05415C3GM2 / CD200-F4R0

    6,706,000

    380V

    1.5

    4

    10.00

    1500

    130

    CM10-A130F10015C3GM3 / CD200-F4R0

    8,994,000

    380V

    1.3

    5.1

    8.40

    1500

    130

    CM10-B130F08415C3GM2 / CD200-F6R5

    7,316,000

    380V

    2.3

    5

    15.00

    1500

    130

    CM10-A130F15015C3GM3 / CD200-F6R5

    9,958,000

    380V

    1.8

    7

    11.50

    1500

    130

    CM10-B130F11515C3GM2 / CD200-F8R5

    7,976,000

    380V

    3

    7.5

    19.00

    1500

    180

    CM10-A180F19015R3GL3 / CD200-F8R5

    15,141,000

    380V

    2.9

    7.5

    27.00

    1000

    180

    CM10-A180F27010R3GL3 / CD200-F8R5

    19,205,000

    380V

    2.9

    11

    18.60

    1500

    180

    CM10-B180F18615R3GL2 / CD200-F12R

    15,294,000

    380V

    4.5

    9.5

    21.50

    2000

    180

    CM10-A180F21520R3GL3 / CD200-F12R

    16,920,000

    380V

    4.3

    10

    27.00

    1500

    180

    CM10-A180F27015R3GL3 / CD200-F12R

    18,951,000

    380V

    4.5

    17

    28.40

    1500

    180

    CM10-B180F28415R3GL2 / CD200-F17R

    19,664,000

    380V

    5.5

    21

    35.00

    1500

    180

    CM10-B180F35015R3GL2 / CD200-F22R

    22,660,000

    380V

    7.5

    26

    48.00

    1500

    180

    CM10-B180F48015R2GL2 / CD200-F27R

    26,523,000

     

    Hạng mục

    Nội dung phân tích

    Ý nghĩa kỹ thuật

    Ứng dụng thực tế

    Điện áp (220V / 380V)

    Chia thành 2 dải điện áp chính

    220V dùng cho hệ nhỏ, 380V cho hệ công nghiệp

    Máy đơn lẻ, dây chuyền sản xuất

    Công suất (kW)

    Từ 0.2 kW → 7.5 kW

    Quyết định khả năng tải của động cơ

    CNC, robot, máy đóng gói

    Mô-men xoắn (N·m)

    0.64 → 48 N·m

    Thể hiện lực kéo/quay của motor

    Máy ép, băng tải, tải nặng

    Tốc độ (rpm)

    1000 – 3000 rpm

    Ảnh hưởng đến tốc độ vận hành

    Tốc độ cao: pick & place, tốc độ thấp: tải nặng

    Dòng điện (A)

    Tăng theo công suất

    Ảnh hưởng đến lựa chọn driver và dây dẫn

    Thiết kế hệ điện

    Mặt bích (mm)

    60 – 180 mm

    Quy định kích thước lắp đặt

    Lắp máy cơ khí

    Mã motor/driver

    Ví dụ: CM10-... / CD200-...

    Chuẩn hóa cấu hình sản phẩm

    Dễ lựa chọn và thay thế

    Giá thành

    3.7 triệu → 26.5 triệu

    Tăng theo công suất và mô-men

    Phù hợp nhiều phân khúc

    ỨNG DỤNG THEO CÔNG SUẤT 

    Dải công suất

    Đặc điểm

    Ứng dụng phù hợp

    0.2 – 0.75 kW

    Nhỏ, tốc độ cao

    Máy in, máy dán nhãn

    1 – 2 kW

    Trung bình

    CNC mini, đóng gói

    2 – 3 kW

    Tải trung – nặng

    Băng tải, máy cắt

    3 – 7.5 kW

    Công nghiệp nặng

    Robot, máy ép, CNC lớn

    Tổng kết kỹ thuật:

    • Servo CD200 có dải công suất rộng, phù hợp nhiều ngành

    • Tuân theo nguyên lý truyền động: tốc độ cao → mô-men thấp, tốc độ thấp → mô-men cao

    • Phù hợp cả hệ thống nhỏ (220V) và công nghiệp nặng (380V)

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá servo motor trên thị trường

    Giá động cơ servo có thể dao động rất lớn (từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng) do phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và ứng dụng. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất:

    1. Công suất, mô-men xoắn và tốc độ

    Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá động cơ servo:

    • Servo công suất nhỏ → giá thấp

    • Servo công suất lớn, tải nặng → giá cao

    Động cơ có mô-men xoắn lớn và tốc độ cao cần vật liệu và thiết kế phức tạp hơn nên chi phí tăng đáng kể

    2. Độ chính xác và khả năng điều khiển

    Servo nổi bật nhờ độ chính xác cao, nhưng:

    • Độ phân giải càng cao → giá càng đắt

    • Yêu cầu điều khiển phức tạp (CNC, robot) → chi phí tăng

    Các hệ thống cần encoder chất lượng cao để phản hồi chính xác thường có giá cao hơn

    3. Loại động cơ servo

    Không phải servo nào cũng giống nhau:

    • Servo DC: giá thấp hơn

    • Servo AC: phổ biến, giá cao hơn

    • Servo không chổi than (BLDC): hiệu suất cao → giá cao

    Loại động cơ quyết định công nghệ và chi phí sản xuất

    4. Hệ thống phản hồi (Encoder, Resolver)

    Servo là hệ thống vòng kín nên cần thiết bị phản hồi:

    • Encoder cơ bản → giá thấp

    • Encoder quang học, độ phân giải cao → giá cao

    Thiết bị phản hồi càng chính xác thì chi phí càng lớn

    5. Kích thước và thiết kế cơ khí

    • Động cơ lớn, chịu tải nặng → giá cao

    • Thiết kế đặc biệt (chống nước, chống bụi, làm mát bằng chất lỏng…) → tăng chi phí

    Các thiết kế công nghiệp chuyên dụng thường đắt hơn loại tiêu chuẩn

    6. Thương hiệu và chất lượng sản phẩm

    • Thương hiệu lớn (Nhật, Đức…) → giá cao hơn

    • Hãng phổ thông → giá cạnh tranh hơn

    Sự khác biệt đến từ độ bền, độ ổn định và uy tín trên thị trường

    Bí quyết lựa chọn động cơ Servo giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng

    Việc chọn động cơ Servo giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả không đơn thuần là chọn sản phẩm có giá thấp nhất, mà là lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp bạn tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.

    1. Xác định đúng nhu cầu sử dụng

    Trước khi mua, cần làm rõ:

    • Tải trọng và mô-men xoắn cần thiết

    • Tốc độ vận hành

    • Mức độ chính xác yêu cầu

    Việc chọn đúng công suất sẽ giúp tránh lãng phí khi mua loại quá lớn hoặc gặp sự cố khi chọn loại quá nhỏ.

    2. Ưu tiên bộ servo đồng bộ (motor + driver)

    Nên chọn bộ servo đi kèm đầy đủ:

    • Động cơ

    • Driver điều khiển

    • Encoder

    Bộ đồng bộ giúp:

    • Dễ lắp đặt

    • Tương thích tốt

    • Giảm chi phí so với mua lẻ

    3. Lựa chọn phân khúc phù hợp

    Không phải lúc nào cũng cần servo cao cấp. Bạn có thể chia theo nhu cầu:

    • Ứng dụng cơ bản: chọn dòng giá rẻ, đủ dùng

    • Sản xuất trung bình: chọn phân khúc tầm trung

    • Công nghiệp chính xác cao: chọn dòng cao cấp

    Chọn đúng phân khúc giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất.

    4. Không tiết kiệm ở encoder và driver

    Encoder và driver quyết định độ chính xác và độ ổn định:

    • Encoder độ phân giải cao → vận hành mượt, chính xác

    • Driver tốt → giảm rung, tăng tuổi thọ

    Nếu chọn linh kiện kém chất lượng, hệ thống dễ lỗi và giảm hiệu suất.

    5. Ưu tiên thương hiệu uy tín tầm trung

    Một số thương hiệu phổ thông chất lượng tốt:

    • Leadshine, Delta, Lichuan

    Nếu yêu cầu cao hơn:

    • Panasonic, Yaskawa

    Không nên chọn sản phẩm không rõ nguồn gốc vì dễ gặp lỗi và khó bảo hành.

    6. Kiểm tra thông số kỹ thuật thực tế

    Cần chú ý:

    • Công suất liên tục (rated power), không chỉ công suất cực đại

    • Mô-men xoắn thực tế

    • Tốc độ định mức

    Việc này giúp tránh mua phải sản phẩm “giá rẻ nhưng không đúng hiệu năng”.

    Xem thêm:

    Thiên Phú Thịnh – Đơn vị cung cấp động cơ Servo uy tín, chất lượng cao

    Công ty TNHH Tự Động Hóa Thiên Phú Thịnh là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, trong đó nổi bật với các dòng động cơ Servo chính hãng, giá cạnh tranh và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu.

    Cung cấp động cơ Servo chính hãng, đa dạng

    Thiên Phú Thịnh phân phối nhiều dòng động cơ Servo phù hợp cho:

    • Máy CNC, máy khắc, máy cắt

    • Dây chuyền sản xuất tự động

    • Băng tải, đóng gói,...

    Sản phẩm đa dạng công suất, dễ dàng đáp ứng từ nhu cầu cơ bản đến công nghiệp chuyên sâu.

    Giá cạnh tranh – tối ưu chi phí

    Là đại lý phân phối trực tiếp, Thiên Phú Thịnh mang đến:

    • Giá sỉ và lẻ cạnh tranh

    • Nhiều lựa chọn phân khúc (giá rẻ – tầm trung – cao cấp)

    • Tư vấn chọn đúng công suất, tránh lãng phí

    Giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

    Chất lượng đảm bảo, bảo hành rõ ràng

    • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO–CQ

    • Bảo hành lên đến 18 tháng

    • Hỗ trợ bảo trì và sửa chữa nhanh chóng

    Điều này đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và lâu dài

    Hỗ trợ kỹ thuật và lập trình tận tâm

    Thiên Phú Thịnh không chỉ bán thiết bị mà còn hỗ trợ:

    • Tư vấn giải pháp tự động hóa

    • Hỗ trợ lập trình cơ bản miễn phí

    • Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

    Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm giúp khách hàng triển khai nhanh chóng và hiệu quả

    Giải pháp tự động hóa toàn diện

    Ngoài servo, đơn vị còn cung cấp:

    • PLC, HMI

    • Biến tần

    • Tủ điện điều khiển

    • Hệ thống SCADA

    Mang đến giải pháp đồng bộ cho nhà máy và dây chuyền sản xuất.

    Thiên Phú Thịnh là lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp đang tìm kiếm động cơ Servo chất lượng cao, giá tốt và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Với kinh nghiệm và dịch vụ toàn diện, đơn vị giúp tối ưu hiệu suất vận hành và chi phí đầu tư trong sản xuất.

    THIÊN PHÚ THỊNH – GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP TOÀN DIỆN

    Chuyên cung cấp PLC – HMI – Servo – Biến tần – Tủ điện – Thiết bị tự động hóa chính hãng cho nhà máy và dây chuyền sản xuất

    Biến tần công nghiệp

    Giải pháp Biến tần công nghiệp

    Tối ưu điều khiển động cơ, tiết kiệm điện năng, nâng cao độ ổn định cho hệ thống sản xuất công nghiệp.

    Thiết kế tủ điện

    Thiết kế – Gia công tủ điện

    Thiết kế bản vẽ kỹ thuật, lập trình PLC – HMI và gia công tủ điện theo yêu cầu thực tế nhà máy.

    Chứng nhận

    Chứng nhận & Năng lực kỹ thuật

    Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng hệ thống sản phẩm chính hãng từ nhiều thương hiệu quốc tế.

    CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THIÊN PHÚ THỊNH

    Địa chỉ: 1B Tú Xương, Khu phố 1, Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

    ☎ Hotline / Zalo: 0906 700 386

    Email: Thienphuthinh.auto@gmail.com


    (*) Xem thêm

    Bình luận
    • Đánh giá của bạn
    Đã thêm vào giỏ hàng