Biến tần 110kW - Tổng hợp review inverter 110kw

Ở công suất 110kW, một sai lệch trong lựa chọn thiết bị có thể kéo theo chi phí lớn: biến tần báo quá dòng, tủ điện quá nhiệt, động cơ không đạt mô-men yêu cầu hoặc phải dừng dây chuyền để thay thiết bị. Vì vậy, thay vì chỉ so sánh giá biến tần 110kw, người dùng nên hiểu rõ nguyên lý, đặc tính tải và các thông số kỹ thuật cần đối chiếu.

❖ Biến tần 110kW là gì?

Biến tần là thiết bị điện tử công suất dùng để thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ xoay chiều, qua đó điều chỉnh tốc độ quay. Biến tần 110kW, hay inverter 110kW theo cách gọi thương mại, là loại có công suất danh định tương ứng động cơ 110kW (khoảng 150 HP), thường dùng cho động cơ 3 pha 380V trong nhà máy, trạm bơm và hệ thống công nghiệp lớn.

Cần lưu ý rằng nhiều nhà sản xuất công bố công suất theo hai chế độ tải: tải nặng (mô-men không đổi) và tải nhẹ (mô-men biến thiên như bơm, quạt). Do đó, cùng một thiết bị có thể được ghi 90/110 kW hoặc 110/132 kW. Chi tiết này được trình bày ở phần chọn thiết bị.

❖ Nguyên lý hoạt động

Biến tần chuyển điện xoay chiều từ lưới thành điện một chiều (bộ chỉnh lưu và tụ DC), sau đó tạo lại điện xoay chiều ba pha có tần số và điện áp thay đổi được (bộ nghịch lưu IGBT). Với động cơ không đồng bộ, tốc độ đồng bộ phụ thuộc vào tần số và số cực theo công thức n = 120 × f / p. Khi giảm tần số, tốc độ giảm theo. Biến tần giữ tỷ lệ điện áp trên tần số phù hợp (điều khiển V/F) hoặc điều khiển từ thông và mô-men (vector) để động cơ vẫn có mô-men ở tốc độ thấp.

❖ Vai trò trong hệ thống điều khiển động cơ

  • Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu của quá trình sản xuất.
  • Khởi động mềm, giảm dòng khởi động và sốc cơ khí so với khởi động trực tiếp.
  • Bảo vệ động cơ trước quá dòng, quá áp, thiếu áp, mất pha, quá nhiệt.
  • Giao tiếp với PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA qua tín hiệu analog, tín hiệu số hoặc truyền thông như RS485/Modbus.

❖ Ứng dụng thực tế của biến tần công suất 110kW

Ứng dụng Đặc điểm tải Lưu ý khi dùng biến tần
Máy bơm (cấp nước, tăng áp, tuần hoàn) Mô-men biến thiên Điều chỉnh tốc độ theo lưu lượng hoặc áp suất, thường kết hợp cảm biến và điều khiển PID
Quạt công nghiệp, quạt hút, quạt lò Mô-men biến thiên Công suất tiêu thụ thay đổi mạnh theo tốc độ; cần tránh vùng cộng hưởng cơ khí
HVAC (quạt AHU, chiller, bơm nước lạnh) Mô-men biến thiên Phối hợp với hệ thống điều khiển tòa nhà theo nhiệt độ, áp suất
Băng tải tải nặng Mô-men không đổi Cần mô-men khởi động tốt, chức năng hãm, bảo vệ quá tải
Máy nghiền, máy trộn, máy ép Mô-men không đổi, tải va đập Chọn chế độ tải nặng, có dự phòng dòng và điện trở hãm khi cần
Dây chuyền sản xuất Tùy công đoạn Đồng bộ tốc độ giữa các cụm, thường dùng PLC

Ví dụ minh họa về tiết kiệm điện với bơm và quạt

Với tải bơm và quạt, công suất trục thay đổi xấp xỉ theo lập phương tốc độ. Về lý thuyết, giảm tốc độ xuống 80% có thể làm công suất trục giảm còn khoảng 51%. Đây là phép tính minh họa, mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc đường đặc tính hệ thống, hiệu suất bơm hoặc quạt và thời gian vận hành.

❖ Lợi ích và giới hạn của biến tần 110kW

Lợi ích

  • Điều chỉnh tốc độ linh hoạt, phù hợp nhiều chế độ vận hành.
  • Giảm dòng khởi động, hạn chế sụt áp lưới và sốc cơ khí.
  • Có thể giảm điện năng tiêu thụ với tải bơm, quạt vận hành ở tốc độ thấp.
  • Bảo vệ và chẩn đoán lỗi, hỗ trợ bảo trì.

Giới hạn

  • Biến tần tạo sóng hài và nhiễu điện từ, cần xử lý bằng cuộn kháng, bộ lọc và nối đất đúng cách.
  • Tỏa nhiệt đáng kể, đòi hỏi tủ điện được thông gió hoặc làm mát phù hợp.
  • Với động cơ cũ hoặc cáp dài, điện áp xung ở đầu động cơ có thể ảnh hưởng đến cách điện.
  • Nếu động cơ chỉ chạy bật tắt ở tốc độ cố định, biến tần có thể không mang lại lợi ích tương xứng chi phí.

❖ Tiêu chí lựa chọn biến tần 110kW

Tiêu chí Nội dung cần kiểm tra Lưu ý
Công suất và chế độ tải Công suất động cơ (kW), tải nặng hay tải nhẹ Với mã ghi 90/110 hoặc 110/132, cần biết 110kW áp dụng cho chế độ nào
Dòng điện định mức Dòng trên nhãn động cơ và dòng ra của biến tần Biến tần phải đủ dòng, cần dự phòng theo tài liệu hãng
Điện áp 3 pha 380V, dải điện áp lưới thực tế Kiểm tra độ dao động điện áp tại nhà máy
Loại động cơ Không đồng bộ, số cực, tần số định mức Động cơ chuyên dụng hoặc cũ cần kiểm tra thêm
Phương pháp điều khiển V/F, vector vòng hở, vector vòng kín Tải nặng, cần mô-men thấp tốc thường dùng vector
Hãm và dừng Braking unit tích hợp, điện trở hãm Tải quán tính lớn cần tính toán hãm
Lọc và kháng Cuộn kháng DC/AC, bộ lọc EMC Một số dòng đã tích hợp cuộn kháng DC
Truyền thông RS485, Modbus, cổng mở rộng Phải tương thích với PLC hoặc SCADA
Môi trường Nhiệt độ, bụi, độ ẩm, độ cao Có thể cần giảm tải (derating) khi nhiệt độ cao
Bảo hành, chứng từ Thời gian bảo hành, CO, CQ Xác nhận rõ trong báo giá

Ước tính dòng tham khảo

Với động cơ 110kW, 380V, giả định hiệu suất khoảng 0,95 và hệ số công suất khoảng 0,88, dòng điện ước tính vào khoảng 200 A theo công thức I = P / (√3 × U × cosφ × η). Đây chỉ là ví dụ tính toán, dòng thực tế phải đọc trên nhãn động cơ.

Chế độ tải nặng và tải nhẹ

Biến tần Simphoenix E280 mã G dùng cho tải mô-men không đổi như băng chuyền, máy cán, còn mã P cho tải mô-men biến thiên như bơm, quạt.

❖ Lưu ý khi lắp đặt và vận hành biến tần công suất lớn

Tủ điện và tản nhiệt

  • Biến tần tỏa nhiệt trong quá trình làm việc, nên tủ cần quạt thông gió, cửa hút gió có lọc bụi hoặc điều hòa tủ tùy môi trường.
  • Chừa khoảng trống xung quanh theo hướng dẫn lắp đặt của hãng.
  • Tránh lắp ở nơi nhiều bụi dẫn điện, hơi ẩm hoặc rung mạnh.

Dây dẫn, nối đất và chống nhiễu

  • Chọn tiết diện cáp và thiết bị đóng cắt theo tài liệu hãng và dòng thực tế.
  • Nối đất đúng quy cách, tách đường tín hiệu khỏi cáp động lực.
  • Dùng cáp có bọc chống nhiễu cho đường ra động cơ khi cần và xem xét cuộn kháng ngõ ra nếu khoảng cách dài.

Cài đặt và chạy thử

  • Nhập đúng thông số nhãn động cơ và thực hiện chức năng tự dò thông số (auto-tuning) nếu biến tần hỗ trợ.
  • Đặt thời gian tăng giảm tốc hợp lý để tránh lỗi quá dòng hoặc quá áp.
  • Chạy thử không tải trước, sau đó tăng dần tải và theo dõi dòng, nhiệt độ.

Bảo trì định kỳ

  • Vệ sinh bụi, kiểm tra quạt làm mát và siết lại các đầu cốt.
  • Theo dõi lịch sử lỗi và nhiệt độ vận hành.
  • Làm theo khuyến cáo của hãng về tuổi thọ tụ DC và quạt.

❖ Các model biến tần 110kW đang đăng bán trên website

Danh mục lọc công suất 110kW dưới đây cần xác nhận lại về VAT chi tiết liên hệ tư vấn.

Tiêu chí Schneider ATV610C11N4 INVT GD20-110G-4 Simphoenix E280-4T1100G/4T1320P
Tên sản phẩm Biến tần Schneider atv610 110kW 3 pha 380V Biến tần INVT GD20 110kW 3 pha 380V Biến tần Simphoenix E280 110/132kW 3 pha 380V
Thương hiệu Schneider INVT Simphoenix
Công suất 110 kW (tải nhẹ), 90 kW (tải nặng) 110 kW 110 kW và 132 kW (mã G và P)
Điện áp vào/ra 3 pha 380V / 3 pha 380V 3 pha 380V / 3 pha 380V 3 pha 380V / 3 pha 380V
Đặc điểm nổi bật Cài sẵn thông số theo ứng dụng; có cổng truyền thông; quạt thay trong thời gian ngắn V/F, vector không cảm biến; mô-men khởi động 150% tại 0,5 Hz; Modbus RS485; cuộn kháng DC tích hợp; 23 chức năng bảo vệ V/F, vector vòng hở, vector vòng kín (thêm card); tần số ra 0 đến 1000 Hz; có braking unit; AVR
Ứng dụng theo trang Bơm, quạt (tải nhẹ), tải nặng ở mức 90 kW Băng tải, bơm nước, chế biến gỗ, đóng gói, chế biến thực phẩm Bơm, quạt, băng tải, máy trộn, máy nghiền, thực phẩm, máy bế
Bảo hành 12 tháng 24 tháng 24 tháng
Giá 86.000.000 đồng (chưa VAT 10%) Liên hệ Liên hệ
Liên kết Xem sản phẩm Xem sản phẩm Xem sản phẩm

Các model 110kW khác trong danh mục

Những sản phẩm sau xuất hiện trong danh mục lọc 110kW. Đặc điểm kỹ thuật chi tiết, dòng định mức và khả năng ứng dụng cần xem trong trang sản phẩm hoặc tài liệu hãng.

Thương hiệu Mã model Công suất ghi trên website Giá hiển thị Liên kết
Delta (C2000) VFD1100C43A 110 kW, 3 pha 380V Liên hệ Xem
Fuji (Frenic ACE) FRN0290E2S-4A 110 kW, 380V Liên hệ Xem
INVT (GD200A) GD200A-110G/132P-4 110/132 kW, 3 pha 380V Liên hệ Xem
LS IS7 110 kW, 3 pha 380V 95.215.000 đồng Xem
Mitsubishi (A700) FR-A740110K 110 kW, 3 pha 380V Liên hệ Xem
Xinje VH6-4110-B 110 kW, 380V Liên hệ Xem
Yaskawa (E1000) Ghi “110 KW” trên website 110 kW, 3 pha 380V 77.794.000 đồng Xem

Nhóm ghi công suất 90/110 kW

Ba sản phẩm dưới đây cũng xuất hiện trong danh mục lọc 110kW nhưng tên sản phẩm ghi 90/110 kW, nghĩa là 110 kW có thể chỉ áp dụng cho chế độ tải nhẹ theo cách đặt mã G/P. Vì vậy chúng không được xem là model 110kW ở chế độ tải nặng.

Thương hiệu Mã model Công suất ghi trên website Giá hiển thị Liên kết
INVT (GD200A) GD200A-090G/110P-4 90/110 kW Liên hệ Xem
Simphoenix (E280) E280-4T0900G/4T1100P 90/110 kW Liên hệ Xem
Yaskawa (A1000) Ghi “90 KW / 110 KW” 90/110 kW 101.497.000 đồng Xem

❖ Các yếu tố ảnh hưởng đến giá biến tần 110kW

Giá của biến tần 110kW trên website chênh lệch đáng kể giữa các dòng. Các yếu tố thường ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Thương hiệu và dòng sản phẩm, vì mỗi dòng nhắm đến nhóm ứng dụng khác nhau.
  • Chế độ tải (tải nặng hay tải nhẹ) và dòng điện định mức thực tế.
  • Phương pháp điều khiển và các chức năng tích hợp như braking unit, cuộn kháng DC, bộ lọc EMC.
  • Cổng truyền thông, card mở rộng và màn hình điều khiển.
  • Bảo hành, nguồn gốc, chứng từ CO, CQ và VAT.
  • Phụ kiện đi kèm như điện trở hãm, cuộn kháng ngõ ra, tủ điện và công lắp đặt.
  • Số lượng đặt hàng và thời điểm đặt hàng.

❖ Câu hỏi thường gặp

Biến tần 110kW dùng cho động cơ nào?

Thường dùng cho động cơ không đồng bộ 3 pha công suất khoảng 110kW. Cần đối chiếu dòng, điện áp và tần số trên nhãn động cơ với thông số của biến tần.

Biến tần ghi 110/132kW nghĩa là gì?

Theo cách đặt mã phổ biến, 110kW áp dụng cho chế độ tải nặng (mã G) và 132kW cho tải nhẹ (mã P). Simphoenix E280 mô tả G dành cho tải mô-men không đổi và P cho bơm, quạt.

Có thể dùng biến tần 110kW cho băng tải và máy nghiền không?

Có thể, nhưng cần chọn đúng chế độ tải nặng, kiểm tra mô-men khởi động, chức năng hãm và bảo vệ quá tải. Với tải có quán tính lớn hoặc va đập, nên tham khảo kỹ thuật viên.

Biến tần 110kW có tiết kiệm điện không?

Với bơm và quạt vận hành ở tốc độ thấp hơn định mức, có thể tiết kiệm điện năng đáng kể về mặt lý thuyết. Với tải mô-men không đổi chạy ở tốc độ cố định, mức tiết kiệm thường thấp hơn.

Có cần cuộn kháng và bộ lọc khi dùng biến tần công suất lớn không?

Tùy chất lượng lưới và yêu cầu EMC của hệ thống. Một số dòng đã tích hợp cuộn kháng DC, ví dụ trang INVT GD20 nêu tích hợp cuộn kháng DC cho dải 18,5 đến 110 kW. Các phụ kiện còn lại nên chọn theo tài liệu hãng.

Giá biến tần 110kW là bao nhiêu?

Giá thay đổi theo thương hiệu và cấu hình. Các mức giá đang hiển thị trên website được nêu ở bảng trên, các model còn lại ghi “Liên hệ” nên cần báo giá trực tiếp.

Thiên Phú Thịnh cung cấp biến tần và thiết bị tự động hóa công nghiệp

Chọn biến tần 110kW cần bắt đầu từ động cơ và tải thực tế: công suất, dòng điện, điện áp, chế độ tải nặng hay nhẹ, phương pháp điều khiển, điều kiện làm mát và yêu cầu truyền thông. Các thông số này nên được ghi rõ trong báo giá để tránh sai lệch khi lắp đặt.

Thiên Phú Thịnh cung cấp biến tần và thiết bị tự động hóa công nghiệp theo danh mục sản phẩm thực tế trên website, gồm biến tần, PLC, HMI, servo, tủ điện và các giải pháp điều khiển.

  • Địa chỉ: 1B Tú Xương, Khu phố 1, Phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức (TP.HCM)
  • Hotline / Zalo: 0909 623 689
  • Email: Thienphuthinh.auto@gmail.com
  • Website: thienphuthinh.vn

THIÊN PHÚ THỊNH – GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP TOÀN DIỆN

Chuyên cung cấp PLC – HMI – Servo – Biến tần – Tủ điện – Thiết bị tự động hóa chính hãng cho nhà máy và dây chuyền sản xuất

Biến tần công nghiệp

Giải pháp Biến tần công nghiệp

Tối ưu điều khiển động cơ, tiết kiệm điện năng, nâng cao độ ổn định cho hệ thống sản xuất công nghiệp.

Thiết kế tủ điện

Thiết kế – Gia công tủ điện

Thiết kế bản vẽ kỹ thuật, lập trình PLC – HMI và gia công tủ điện theo yêu cầu thực tế nhà máy.

Chứng nhận

Chứng nhận & Năng lực kỹ thuật

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm cùng hệ thống sản phẩm chính hãng từ nhiều thương hiệu quốc tế.

CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THIÊN PHÚ THỊNH

Địa chỉ: 1B Tú Xương, Khu phố 1, Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

☎ Hotline / Zalo: 0906 700 386

Email: Thienphuthinh.auto@gmail.com


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng